địa vồng
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Địa chất, Địa lý):
- Nếp lồi địa chất: "địa vồng" chỉ một dạng cấu trúc uốn nếp của vỏ Trái Đất, nơi các lớp đá bị uốn cong thành hình vòm lồi lên phía trên, với phần lõi là các lớp đá cổ nhất và các lớp trẻ hơn nằm ở hai sườn. Đây là khái niệm đối lập với "địa máng" (nếp lõm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Địa vồng là một cấu trúc uốn nếp dương tính trong địa chất. (Địa vồng là dạng uốn nếp lồi lên trong địa chất.)
- Các nhà địa chất đã phát hiện một địa vồng lớn ở khu vực này. (Các nhà địa chất tìm thấy một nếp lồi địa chất lớn tại khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"địa vồng bậc thang": dạng địa vồng có các bậc uốn nếp phụ.
- Địa vồng bậc thang thường xuất hiện ở các vùng núi uốn nếp phức tạp. (Dạng nếp lồi có nhiều bậc thường thấy ở vùng núi có kiến tạo phức tạp.)
"địa vồng khu vực": địa vồng có quy mô lớn, ảnh hưởng đến cấu trúc của toàn vùng.
- Địa vồng khu vực đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các bồn trầm tích. (Nếp lồi quy mô lớn ảnh hưởng đến sự hình thành các bồn trầm tích.)
Biến thể và từ gần giống
Địa máng (danh từ): nếp lõm địa chất, đối lập với địa vồng.
- Địa máng là nơi các lớp đá bị uốn cong xuống phía dưới. (Nếp lõm địa chất là nơi các lớp đá uốn cong xuống dưới.)
Nếp lồi (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với địa vồng trong địa chất cấu tạo.
- Nếp lồi thường được hình thành do lực nén kiến tạo. (Nếp lồi thường được hình thành do áp lực kiến tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Nếp uốn lồi: dạng uốn nếp có phần đỉnh hướng lên trên.
- Cấu trúc vòm: hình dạng vòm của địa vồng.
- Anticlin (thuật ngữ quốc tế, từ "anticline" trong tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "địa vồng" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)